armed forces censorship

Định nghĩa

Danh từ: Kiểm duyệt quân độihành động kiểm soát kiểm tra các thông tin liên lạc cá nhân (thư từ, email, điện thoại) gửi đến hoặc đi từ các thành viên trong lực lượng trang, nhằm đảm bảo an ninh quốc gia ngăn chặn việc tiết lộ thông tin nhạy cảm.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã áp đặt kiểm duyệt quân đội nghiêm ngặt trong suốt cuộc chiến.)
  • (Thư của binh lính gửi về nhà phải chịu sự kiểm duyệt quân đội để bảo vệ bí mật quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enforce armed forces censorship": thực thi kiểm duyệt quân đội.
    • The military command decided to enforce armed forces censorship on all outgoing communications. (Bộ chỉ huy quân sự quyết định thực thi kiểm duyệt quân đội trên tất cả các thông tin liên lạc gửi đi.)
  • "to lift armed forces censorship": dỡ bỏ kiểm duyệt quân đội.
    • After the conflict ended, the government lifted armed forces censorship gradually. (Sau khi xung đột kết thúc, chính phủ dần dần dỡ bỏ kiểm duyệt quân đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Censorship (n): kiểm duyệt (nói chung).
    • The film faced heavy censorship before its release. (Bộ phim phải chịu sự kiểm duyệt nặng nề trước khi phát hành.)
  • Military censorship (n): kiểm duyệt quân sự (thường được dùng thay thế cho "armed forces censorship").
    • Military censorship applies to all personnel in active duty. (Kiểm duyệt quân sự áp dụng cho tất cả nhân viên đang tại ngũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Military censorship: kiểm duyệt quân sự.
  • Defense censorship: kiểm duyệt quốc phòng (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với cụm từ này, nhưng có thể dùng động từ "subject to" để diễn tả hành động bị kiểm duyệt):
    • Subject to censorship: chịu sự kiểm duyệt.
      • All letters are subject to censorship by the military authorities. (Tất cả thư từ đều chịu sự kiểm duyệt của các cơ quan quân sự.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ cố định trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến khái niệm "bí mật quân sự" như):
    • Loose lips sink ships: Lời nói buông lung có thể làm chìm tàu (ám chỉ việc tiết lộ thông tin có thể gây nguy hiểm).
      • Armed forces censorship is necessary because loose lips sink ships. (Kiểm duyệt quân đội cần thiết lời nói buông lung có thể làm chìm tàu.)